ỉa đái
Định nghĩa
- Động từ:
- Bài tiết chất thải rắn và lỏng ra khỏi cơ thể: Hành động tự nhiên của cơ thể để loại bỏ phân và nước tiểu.
- (Nghĩa thô tục, khẩu ngữ): Cách nói thông tục, thiếu lịch sự để chỉ việc đi vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ sơ sinh ỉa đái ra tã. (Đứa trẻ bài tiết ra tã lót.)
- Anh ta chạy vào nhà vệ sinh để ỉa đái. (Anh ta chạy vào nhà vệ sinh để đi vệ sinh.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang sắc thái rất thô tục và thiếu văn minh. Chỉ nên sử dụng trong ngữ cảnh rất thân mật, suồng sã hoặc khi có ý chửi mắng, xúc phạm. Tuyệt đối tránh dùng trong văn viết trang trọng, giao tiếp lịch sự, nơi công cộng hoặc với người lạ.
- Trong hầu hết các tình huống, nên thay thế bằng các từ lịch sự hơn như "đi vệ sinh", "giải quyết nhu cầu cá nhân".
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chửi mắng, xúc phạm: Thường được dùng để thể hiện sự khinh bỉ, tức giận.
- Mày chỉ giỏi ỉa đái ra quần thôi! (Mày chỉ giỏi gây rắc rối/hèn nhát thôi! - nghĩa bóng)
Biến thể và từ gần giống
- Ỉa (động từ): Chỉ riêng hành động bài tiết chất thải rắn (đi đại tiện). Cũng mang sắc thái thô tục.
- Đái (động từ): Chỉ riêng hành động bài tiết chất thải lỏng (đi tiểu). Cũng mang sắc thái thô tục.
- Đi ngoài (cụm động từ): Cách nói nhẹ nhàng, lịch sự hơn cho "ỉa".
- Đi tiểu (cụm động từ): Cách nói nhẹ nhàng, lịch sự hơn cho "đái".
- Đại tiện, Tiểu tiện (danh từ/động từ): Từ ngữ y học hoặc văn phong trang trọng.
Từ đồng nghĩa (cùng sắc thái thô tục)
- Ị, ịa (động từ): Biến thể khác của "ỉa".
- Đi ỉa, đi đái (cụm động từ): Cách nói có động từ chỉ hành động "đi".
Từ trái nghĩa (về sắc thái biểu cảm)
- Đi vệ sinh (cụm động từ): Cách nói lịch sự, phổ biến nhất.
- Giải quyết nhu cầu cá nhân (cụm động từ): Cách nói rất lịch sự, trang trọng.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Ỉa đái không ra hơi: Thành ngữ thô tục chỉ sự sợ hãi tột độ.
- Thằng ấy nhìn thấy cảnh sát là ỉa đái không ra hơi. (Thằng ấy nhìn thấy cảnh sát là sợ vãi cả ra quần.)
- Chửi như ỉa: Cách nói nhấn mạnh việc chửi bới nhiều và thậm tệ.